hăng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [haŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có mùi vị nồng bốc lên.
- Bóc tỏi, mùi hăng lên mũi.
- Tt, trgt Mạnh mẽ và hào hứng.
- Anh em làm việc rất hăng.
- Trong việc ấy thì anh ấy hăng nhất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hăng"
hung hăngTáo bạo và liều lĩnh.hăng háiỞ trạng thái có nhiệt tình, biểu lộ bằng thái độ tích cực trong công việc.hăng sayHăng hái và say mê.hăng máu(Khẩu ngữ) hăng tới mức không kiềm chế, không tự chủ được.hăng tiết(Khẩu ngữ)hăng hăngdiễn tả hành động gì đó hơi sung sức, hồi hộphăng hăngdiễn tả hành động gì đó hơi sung sức, hồi hộphăng máu vịthăng hái một cách bồng bột trong chốc lát (hàm ý châm biếm).hăng tiết vịtHăng hái, hào hứng nhưng chỉ được chốc lát là lại giãn ra, chán nản và không lâu bền, không thường xuyên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.