hãng

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˦ˀ˥] · Huế [haːŋ˧˨] · Sài Gòn [haːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức sản xuất, kinh doanh lớn.
    • Hãng xe hơi.
    • Hãng phim truyện.

Câu ví dụ thêm

  • Ấy có dùng hãng American Express không?Do you take American Express?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 行.

Chữ Hán đọc là "hãng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hãng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh firm; company; brand
🇷🇺 Tiếng Nga агентство аге́нтство
🇮🇹 Tiếng Ý la ditta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hãngâm đầu h · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.