夯
hãngHán Việt · Nôm
khángHán Việt · Nôm
bổnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+592F
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hãng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hãng" · âm tiết hãng
- kháng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kháng" · âm tiết kháng
- bổn — Hán Việt. Chữ cùng âm "bổn" · âm tiết bổn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夯 theo lối Nôm
hãngTổ chức sản xuất, kinh doanh lớn.khángTên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
heavy load, burden; lift up
Chữ khác cũng đọc là "hãng"
Chữ khác cũng đọc là "kháng"
Chữ khác cũng đọc là "bổn"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).