Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hãng

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

hâm đầu
angvần
ngãthanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "hang"

"hãng" là một từ

Danh từ. Tổ chức sản xuất, kinh doanh lớn. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "hãng"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Cùng vần "ang", cùng thanh ngã

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.