䂦
trânHán Việt
khángHán Việt
Có âm Hán Việt U+40A6
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trân — Hán Việt. Chữ cùng âm "trân" · âm tiết trân
- kháng — Hán Việt. Chữ cùng âm "kháng" · âm tiết kháng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tired; exhausted, rugged stone, coarse whetstone, to pile up rocks on the river-bank
Chữ khác cũng đọc là "trân"
Chữ khác cũng đọc là "kháng"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䂦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䂦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).