硬

ngạnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+786C
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Cứng, cứng rắn.
  2. Hard
  3. Stiff
  4. Firm
  5. Strong or tough
  6. To force oneself to

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 硬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hard, firm, strong; obstinate

Chữ khác cũng đọc là "ngạnh"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 硬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).