碧
bíchHán Việt · Nôm
biếcNôm
váchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78A7
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bích" · âm tiết bích
- biếc — Nôm. Chữ cùng âm "biếc" · âm tiết biếc
- vách — âm Việt. Chữ cùng âm "vách" · âm tiết vách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碧 theo lối Nôm
bíchChi tiết máy có dạng vành, có mặt phẳng để ghép với mặt phẳng của vật khác cho kín khít bằng cách hàn lại hoặc chốt đinh ốc.biếcXanh thẫm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jade; green, blue
Chữ khác cũng đọc là "bích"
Chữ khác cũng đọc là "biếc"
Chữ khác cũng đọc là "vách"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo磕khái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 碧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).