劈
pháchHán Việt · Nôm
tíchHán Việt
bíchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5288
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phách" · âm tiết phách
- tích — Hán Việt. Chữ cùng âm "tích" · âm tiết tích
- bích — Hán Việt. Chữ cùng âm "bích" · âm tiết bích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劈 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cut apart, split, chop
Chữ khác cũng đọc là "phách"
Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →
Chữ khác cũng đọc là "tích"
Chữ khác cũng đọc là "bích"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).