刷
xoaHán Việt
loétNôm
loạtNôm
nhoétNôm
soátNôm
loátâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5237
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xoa — Hán Việt. Chữ cùng âm "xoa" · âm tiết xoa
- loét — Nôm. Chữ cùng âm "loét" · âm tiết loét
- loạt — Nôm. Chữ cùng âm "loạt" · âm tiết loạt
- nhoét — Nôm. Chữ cùng âm "nhoét" · âm tiết nhoét
- soát — Nôm. Chữ cùng âm "soát" · âm tiết soát
- loát — âm Việt. Chữ cùng âm "loát" · âm tiết loát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Dôi
- Quệt, quét
- Xoa
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刷 theo lối Nôm
loạtTừ chỉ những vật hay sự vật giống nhau xuất hiện cùng một lúc.soátTra xét lại xem có đúng hay không.nhoétNát lắm.loétNói vết thương lan rộng ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
brush; clean with brush, scrub
Chữ khác cũng đọc là "xoa"
Chữ khác cũng đọc là "loét"
Chữ khác cũng đọc là "loạt"
Chữ khác cũng đọc là "nhoét"
Chữ khác cũng đọc là "soát"
Chữ khác cũng đọc là "loát"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 刷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).