Chữ Hán Nôm đọc là "xoa"
10 chữ có âm đọc "xoa" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "xoa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xoa"
刷Dôi扠pick up with fork or …釵ornamental hairpin杈fork of a tree; a pit…叉crotch; fork, prong艖raft; boat; skiff䑡(same as 艖) small boa…靫strong and pliable, r…
Chữ Nôm đọc là "xoa"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).