soát
Phát âm (IPA): Hà Nội [swaːt̚˧˦] · Huế [ʂwaːk̚˦˧˥] ~ [swaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tra xét lại xem có đúng hay không.
- Soát bản đánh máy.
Câu ví dụ thêm
- Tình hình có vẻ mất kiểm soát.The situation seemed out of control.
- Cảnh sát lục soát xe của Sami.Police searched Sami's vehicle.
- Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.Hand washing is one way to control bacteria.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "soát"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "soát"
kiểm soátXét xem có gì sai quy tắc, điều lệ, kỷ luật không.lục soátLục kĩ để khám xét, kiểm tra.nhân viên kiểm soát không lưuNgười vận hành hệ thống kiểm soát không lưu để đảm bảo máy bay đi an toàn.rà soátXem xét lại toàn bộ một cách kĩ lưỡng.suýt soátGần bằng, chỉ hơn kém một ít; xấp xỉ.soát xétSoát kĩ lưỡng, tỉ mỉ.dò soátXem rà soátcủ soát(Từ cũ) Kiểm tra, xem xét cẩn thận để xem có sai sót, có điều gì bất thường hay không.soát sỉnhÝ như khôn khéo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "soát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.