lục soát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ swaːt̚˧˦] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ ʂwaːk̚˦˧˥] ~ [lʊwk͡p̚˨˩ʔ swaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ ʂ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] ~ [lʊwk͡p̚˨˩˨ s⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lục kĩ để khám xét, kiểm tra.
    • Bị lục soát khắp người.
    • Có lệnh lục soát nhà.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh sát lục soát xe của Sami.Police searched Sami's vehicle.
  • Chúng ta phải lục soát trại.We must search the camp.

"lục soát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh search
🇫🇷 Tiếng Pháp fouiller · la fouille
🇩🇪 Tiếng Đức durchsuchen
🇷🇺 Tiếng Nga обыскать обыска́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
soátâm đầu s · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lục soát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.