rà soát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩ swaːt̚˧˦] · Huế [ʐaː˦˩ ʂwaːk̚˦˧˥] ~ [ʐaː˦˩ swaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaː˨˩ ʂ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] ~ [ɹaː˨˩ s⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét lại toàn bộ một cách kĩ lưỡng.
    • Rà soát sổ sách.
    • Rà soát lại từng câu từng chữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

ràâm đầu r · vần a · thanh huyền
soátâm đầu s · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rà soát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.