Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ swaːt̚˧˦] · Huế [kiəm˧˨ ʂwaːk̚˦˧˥] ~ [kiəm˧˨ swaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ʂ⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] ~ [kim˨˩˦ s⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xét xem có gì sai quy tắc, điều lệ, kỷ luật không.
- Kiểm soát giấy tờ.
- Có, đặt hoặc giữ dưới sức mạnh và quyền hành của mình.
- Hoa-Kỳ kiểm soát trái phép kênh Pa-na-ma.
Câu ví dụ thêm
- Tình hình có vẻ mất kiểm soát.The situation seemed out of control.
- Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.Hand washing is one way to control bacteria.
- Họ đã cố gắng kiểm soát thị trường vàng.They tried to take control of the gold market.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 檢察.
"kiểm soát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | control · to control; control |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 控制 kòng zhì · 把关 bǎ guān |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 통제 tongje |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le contrôle · contrôler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Kontrolle · kontrollieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | контроль контро́ль · контролировать контроли́ровать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ควบคุม khûap-khum · คุม khum |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kiểm soát"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiểm soát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.