Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

分

phânHán Việt · Nôm
phầnHán Việt · Nôm
phậnHán Việt · Nôm
phấnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5206
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Chia rẽ.
Danh từ
  1. Phân: một đơn vị cổ đo
  2. Chiều dài tại Hồng Kông, bằng 1/10 thốn hay khoảng 3,715 mm
  3. Khối lượng tại Hồng Kông, bằng 1/10 tiền hay 0,378 g
  4. Thời gian, bằng 15 giây hay 15 s

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 分 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

divide; small unit of time etc.

Chữ khác cũng đọc là "phân"

Xem cả 40 chữ đọc là "phân" →

Chữ khác cũng đọc là "phần"

Xem cả 38 chữ đọc là "phần" →

Chữ khác cũng đọc là "phận"

Chữ khác cũng đọc là "phấn"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 分

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 分 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 分 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).