Chữ Hán Nôm đọc là "phấn"
14 chữ có âm đọc "phấn" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phấn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phấn"
粉powder, face powder; …憤resent, hate; indigna…奮strive, exert effort;…糞manure, dung, night s…粪manure, dung, excreme…奋strive, exert effort;…拚risk, disregard; go a…愤resent, hate; indigna…坋dust, earth; a bank o…𡊄
Chữ Nôm đọc là "phấn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).