氛
phầnHán Việt · Nôm
phânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C1B
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phần — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phần" · âm tiết phần
- phân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phân" · âm tiết phân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hơi, khí.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氛 theo lối Nôm
phânChất thải ra của bộ máy tiêu hoá.phầnCái được phân chia ra từ một khối, trong quan hệ với tổng thể.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gas, vapor, air
Chữ khác cũng đọc là "phần"
Chữ khác cũng đọc là "phân"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng气khí氳uân氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).