氟

phấtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C1F
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Flo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fluorine (element 9, F)

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).