氯

lụcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C2F
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Clo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chlorine (element 17, Cl)

Chữ khác cũng đọc là "lục"

Xem cả 46 chữ đọc là "lục" →

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).