氯
lụcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C2F
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lục" · âm tiết lục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Clo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
chlorine (element 17, Cl)
Chữ khác cũng đọc là "lục"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).