Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

逯

lộcHán Việt
đệHán Việt
đãiHán Việt
lụcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+902F
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 逯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

leave without reason; surname

Chữ khác cũng đọc là "lộc"

Xem cả 36 chữ đọc là "lộc" →

Chữ khác cũng đọc là "đệ"

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ khác cũng đọc là "lục"

Xem cả 46 chữ đọc là "lục" →

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).