弟
Âm đọc tiếng Việt
- dễ — Nôm. Chữ cùng âm "dễ" · âm tiết dễ
- đệ — âm Việt. Chữ cùng âm "đệ" · âm tiết đệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弟 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
young brother; junior; I, me
Chữ khác cũng đọc là "dễ"
Chữ khác cũng đọc là "đệ"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).