Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

弟

dễNôm
đệâm Việt
Chữ Nôm U+5F1F
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

young brother; junior; I, me

Chữ khác cũng đọc là "dễ"

Chữ khác cũng đọc là "đệ"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).