弩

nỗHán Việt
nỏNôm
náNôm
nõNôm
nổNôm
núâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F29
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái nỏ, cái ná.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cross-bow, bow; downward stroke

Chữ khác cũng đọc là "nỏ"

Chữ khác cũng đọc là "ná"

Chữ khác cũng đọc là "nõ"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).