張
trươngHán Việt · Nôm
trướngHán Việt · Nôm
giươngNôm
chanhNôm
chươngNôm
chướngNôm
chăngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F35
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trương" · âm tiết trương
- trướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trướng" · âm tiết trướng
- giương — Nôm. Chữ cùng âm "giương" · âm tiết giương
- chanh — Nôm. Chữ cùng âm "chanh" · âm tiết chanh
- chương — Nôm. Chữ cùng âm "chương" · âm tiết chương
- chướng — Nôm. Chữ cùng âm "chướng" · âm tiết chướng
- chăng — Nôm. Chữ cùng âm "chăng" · âm tiết chăng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 張 theo lối Nôm
chanhCây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành chùm 2-3 cái, quả tròn, vỏ mỏng, chua thơm dùng làm nước giải khát và làm gia vị.chươngPhần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.trươngỞ trạng thái căng phình lên vì hút nhiều nước.chăng(Cn. dăng) Kéo dài ra.chướngTrái với lẽ phải, không hợp với hoàn cảnh chung khiến người khác khó chịu.trướngBức vải hay lụa có chữ để viếng người chết.giươngMở, căng ra hết cỡ và đưa cao lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stretch, extend, expand; sheet; 26th lunar mansion, determinative star υ¹ Hydrae
Giản thể và phồn thể
Chữ 張 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trương"
Chữ khác cũng đọc là "trướng"
Chữ khác cũng đọc là "giương"
Chữ khác cũng đọc là "chanh"
Chữ khác cũng đọc là "chương"
Chữ khác cũng đọc là "chướng"
Chữ khác cũng đọc là "chăng"
Chữ cùng bộ 弓
強cường引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 張
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 張 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 張 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).