Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

張

trươngHán Việt · Nôm
trướngHán Việt · Nôm
giươngNôm
chanhNôm
chươngNôm
chướngNôm
chăngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F35
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 張 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stretch, extend, expand; sheet; 26th lunar mansion, determinative star υ¹ Hydrae

Giản thể và phồn thể

Chữ 張 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trương"

Chữ khác cũng đọc là "trướng"

Chữ khác cũng đọc là "giương"

Chữ khác cũng đọc là "chanh"

Chữ khác cũng đọc là "chương"

Chữ khác cũng đọc là "chướng"

Chữ khác cũng đọc là "chăng"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 張

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 張 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 張 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).