嶂
chướngHán Việt · Nôm
toàHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5D82
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chướng" · âm tiết chướng
- toà — Hán Việt. Chữ cùng âm "toà" · âm tiết toà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vách đá (nhô ra biển).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嶂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cliff; mountain barrier
Chữ khác cũng đọc là "chướng"
Chữ khác cũng đọc là "toà"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嶂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嶂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 嶂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).