戇
chướngHán Việt
cốngHán Việt
trángHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6207
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 24
- Tổng số nét
- 28
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "chướng" · âm tiết chướng
- cống — Hán Việt. Chữ cùng âm "cống" · âm tiết cống
- tráng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tráng" · âm tiết tráng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stupid, simple, simple-minded
Giản thể và phồn thể
Chữ 戇 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chướng"
Chữ khác cũng đọc là "cống"
Chữ khác cũng đọc là "tráng"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).