tráng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˦] · Huế [ʈaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.
Động từ
  1. Dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch.
    • Tráng bát.
  2. Đổ thành một lớp mỏng.
    • Tráng bánh cuốn.
    • Tráng trứng.
  3. Phủ một lớp mỏng khắp bề mặt.
    • Tráng gương.
    • Tráng men.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tráng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tráng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 涮 shuàn
🇹🇭 Tiếng Thái เคลือบ khlûeap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tráng"

Cấu tạo âm tiết

trángâm đầu tr · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tráng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.