Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˨˩ t͡ɕaːŋ˧˦] · Huế [kɨəŋ˦˩ ʈaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kɨəŋ˨˩ ʈaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoẻ mạnh, sung sức, dồi dào sức lực.
- Thân thể cường tráng.
Câu ví dụ thêm
- Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng.I may be plump, but I'm vigorous.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cường tráng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | robust; strong |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cường tráng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.