hùng tráng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕaːŋ˧˦] · Huế [hʊwŋ͡m˦˩ ʈaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˨˩ ʈaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mạnh mẽ và lớn lao.
    • Một bài ca hùng tráng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

hùngâm đầu h · vần ung · thanh huyền
trángâm đầu tr · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hùng tráng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.