Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

戅

trángHán Việt
Có âm Hán Việt U+6205
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
21
Tổng số nét
25
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stupid, simple, foolish

Chữ khác cũng đọc là "tráng"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).