Chữ Hán Nôm đọc là "tráng"
9 chữ có âm đọc "tráng" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tráng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tráng"
壯big, large; robust; n…杖cane, walking stick壮big, large; robust; n…奘large, powerful, stou…弉large, powerful, stou…憧irresolute, indecisiv…戆stupid, simple, simpl…戇stupid, simple, simpl…戅stupid, simple, fooli…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).