弉
trangHán Việt · Nôm
trángHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F09
- Bộ thủ
- 廾 củng số 55
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trang" · âm tiết trang
- tráng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tráng" · âm tiết tráng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弉 theo lối Nôm
trangMột mặt của tờ giấy trong sách, vở, báo. . .trángNgười con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
large, powerful, stout, thick
Chữ khác cũng đọc là "trang"
Chữ khác cũng đọc là "tráng"
Chữ cùng bộ 廾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).