异
diHán Việt
dịHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F02
- Bộ thủ
- 廾 củng số 55
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- dị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 异 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
different, unusual, strange
Giản thể và phồn thể
Chữ 异 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ cùng bộ 廾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 异
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 异 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).