Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

开

diHán Việt
khaiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F00
Bộ thủ
廾 củng số 55
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 开 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

open; initiate, begin, start

Giản thể và phồn thể

Chữ 开 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "khai"

Chữ cùng bộ 廾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 开

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 开 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 开 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).