Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

弁

bànHán Việt · Nôm
biệnHán Việt
biềnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F01
Bộ thủ
廾 củng số 55
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

conical cap worn during Zhou dynasty

Chữ khác cũng đọc là "bàn"

Xem cả 37 chữ đọc là "bàn" →

Chữ khác cũng đọc là "biện"

Chữ khác cũng đọc là "biền"

Chữ cùng bộ 廾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).