弊
tệHán Việt · Nôm
tiếtHán Việt
tếHán Việt · Nôm
giẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F0A
- Bộ thủ
- 廾 củng số 55
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- tiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiết" · âm tiết tiết
- tế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
- giẻ — Nôm. Chữ cùng âm "giẻ" · âm tiết giẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Econ) Hàng xấu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弊 theo lối Nôm
tệThói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.tếCúng dâng trọng thể, thường đọc văn cúng và có trống chiêng kèm theo.giẻCây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
evil, wrong, bad; criminal
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "tiết"
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ khác cũng đọc là "giẻ"
Chữ cùng bộ 廾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).