Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

亝

tềHán Việt
tếHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E9D
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

even, regular, uniform all alike; to arrange

Chữ khác cũng đọc là "tề"

Chữ khác cũng đọc là "tế"

Xem cả 37 chữ đọc là "tế" →

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).