井

tỉnhHán Việt · Nôm
đánHán Việt
giếngNôm
tĩnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E95
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 井 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

well, mine shaft, pit; surname; 22nd lunar mansion, determinative star μ Geminorum (Tejat); hexagram ䷯

Chữ khác cũng đọc là "tỉnh"

Chữ khác cũng đọc là "đán"

Chữ khác cũng đọc là "giếng"

Chữ khác cũng đọc là "tĩn"

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 井

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 井 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).