膻

chiênHán Việt
đãnHán Việt
thiênHán Việt
đánHán Việt
thiệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81BB
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 膻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a rank odor; a technical term from Chinese medicine for the center of the chest

Chữ khác cũng đọc là "chiên"

Chữ khác cũng đọc là "đãn"

Chữ khác cũng đọc là "thiên"

Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →

Chữ khác cũng đọc là "đán"

Chữ khác cũng đọc là "thiện"

Xem cả 31 chữ đọc là "thiện" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 膻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 膻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).