檀
đànHán Việt · Nôm
chiênHán Việt · Nôm
trầmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6A80
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đàn" · âm tiết đàn
- chiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chiên" · âm tiết chiên
- trầm — Nôm. Chữ cùng âm "trầm" · âm tiết trầm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 檀 theo lối Nôm
đànNhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc.chiêncon cừu, đặc biệt là cừu non.trầmTrầm hương (nói tắt).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sandalwood, hardwood; surname
Chữ khác cũng đọc là "đàn"
Chữ khác cũng đọc là "chiên"
Chữ khác cũng đọc là "trầm"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 檀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 檀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).