Chữ Hán Nôm đọc là "đàn"
24 chữ có âm đọc "đàn" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đàn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đàn"
彈pellet, bullet, shot,…弹pellet, bullet, shot,…撣to dust; a duster胆gall bladder; bravery…顫shiver, tremble; trem…壇altar; arena, examina…檀sandalwood, hardwood;…殫utmost, entirely, qui…聅亶Thực tế勯exhausted掸to dust; a duster樿coffin罈an earthenware jar, a…鷤䃪(same as 壇) a platfor…坛altar; arena, examina…弾(variant of 彈) a pell…殚utmost, entirely, qui…澶still water, placid, …譠驒dappled
Chữ Nôm đọc là "đàn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).