坍
thanHán Việt · Nôm
đanHán Việt
đànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+574D
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- than — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "than" · âm tiết than
- đan — Hán Việt. Chữ cùng âm "đan" · âm tiết đan
- đàn — Nôm. Chữ cùng âm "đàn" · âm tiết đàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坍 theo lối Nôm
đànNhạc cụ có dây hoặc các nốt phím dùng để tạo ra các loại âm thanh trong nhạc.thanTên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua một thời gian dài biến thành.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
collapse; landslide
Chữ khác cũng đọc là "than"
Chữ khác cũng đọc là "đan"
Chữ khác cũng đọc là "đàn"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).