Chữ Hán Nôm đọc là "đan"
28 chữ có âm đọc "đan" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đan": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đan"
單Độc thân, cá nhân, đơ…单single, individual, o…丹Việc vẽ vời, in ấn疸jaundice; disorders o…癉to hate bitterly; dro…単(same as 單) single, i…坍collapse; landslide勯exhausted匰utensils used ancient…怹a polite version of he瘅to hate bitterly; dro…砃簞small bamboo basket f…襌unlined garment鄲county in Hebei provi…㣋(ancient form of 丹) c…刐箪small bamboo basket f…褝unlined garment郸county in Hebei provi…𠁿𠕑𠫹𤺺to suffer
Chữ Nôm đọc là "đan"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).