Chữ Hán Nôm đọc là "đao"
18 chữ có âm đọc "đao" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đao"
刀Con dao叨talkative; quarrelous忉grieved; distressed i…裯(literary) Khăn trải …刂knife; radical number…窛舠long, narrow, knife-s…釖knife, sword魛the mullet氘(Hoá học) Đơteri䑢(non-classical form) …揺wag, swing, wave; sha…鱽the mullet𠚣𢋇𦩍
Chữ Nôm đọc là "đao"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).