丹
đanHán Việt
đơnHán Việt · Nôm
đamâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E39
- Bộ thủ
- 丶 chủ số 3
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đan — Hán Việt. Chữ cùng âm "đan" · âm tiết đan
- đơn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đơn" · âm tiết đơn
- đam — âm Việt. Chữ cùng âm "đam" · âm tiết đam
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Việc vẽ vời, in ấn.
- Sắc đỏ của công trình xây dựng (thời phong kiến ở Trung Quốc).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cinnabar (native HgS); vermilion (artificial HgS used as pigment)
Chữ khác cũng đọc là "đan"
Chữ khác cũng đọc là "đơn"
Chữ khác cũng đọc là "đam"
Chữ cùng bộ 丶
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).