丹

đanHán Việt
đơnHán Việt · Nôm
đamâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E39
Bộ thủ
丶 chủ số 3
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Việc vẽ vời, in ấn.
  2. Sắc đỏ của công trình xây dựng (thời phong kiến ở Trung Quốc).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cinnabar (native HgS); vermilion (artificial HgS used as pigment)

Chữ khác cũng đọc là "đan"

Xem cả 28 chữ đọc là "đan" →

Chữ khác cũng đọc là "đơn"

Chữ khác cũng đọc là "đam"

Chữ cùng bộ 丶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).