Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

儋

đảmHán Việt · Nôm
đamHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+510B
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 儋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a small jar; to bear a burden; a load of two

Chữ khác cũng đọc là "đảm"

Chữ khác cũng đọc là "đam"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).