髧

đảmHán Việt · Nôm
đạmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AE7
Bộ thủ
髟 bưu số 190
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 髧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

long hair; (Cant.) to hang down, droop

Chữ khác cũng đọc là "đảm"

Chữ khác cũng đọc là "đạm"

Chữ cùng bộ 髟

Xem cả 85 chữ thuộc bộ 髟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).