詹
chiêmHán Việt
đạmHán Việt · Nôm
thiêmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A79
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "chiêm" · âm tiết chiêm
- đạm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạm" · âm tiết đạm
- thiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiêm" · âm tiết thiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 詹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; talk too much, verbose
Chữ khác cũng đọc là "chiêm"
Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →
Chữ khác cũng đọc là "đạm"
Chữ khác cũng đọc là "thiêm"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 詹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 詹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 詹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).