Chữ Hán Nôm đọc là "thiêm"
17 chữ có âm đọc "thiêm" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thiêm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thiêm"
鹼alkaline, alkali, lye…苫rush or straw matting抯Rút, kéo沾moisten, wet, soak; t…碱alkaline, alkali, lye…签sign, endorse; slip o…狒(Động vật học) Khỉ đầ…瑊a kind of jade-like s…硷alkaline, alkali, lye…礆alkaline, alkali, lye…籤tally; lot; marker詹surname; talk too muc…譫talkative; incoherent…㟴lump on the hills, ru…孅slender, thin; sharp-…谵talkative; incoherent…
Chữ có âm Việt "thiêm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).