添
thếchNôm
thèmNôm
thiêmâm Việt
thêmâm Việt
Chữ Nôm U+6DFB
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thếch — Nôm. Chữ cùng âm "thếch" · âm tiết thếch
- thèm — Nôm. Chữ cùng âm "thèm" · âm tiết thèm
- thiêm — âm Việt. Chữ cùng âm "thiêm" · âm tiết thiêm
- thêm — âm Việt. Chữ cùng âm "thêm" · âm tiết thêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 添 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
append, add to; increase
Chữ khác cũng đọc là "thếch"
Chữ khác cũng đọc là "thèm"
Chữ khác cũng đọc là "thiêm"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 添
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 添 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).