thếch
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəjk̟̚˧˦] · Huế [tʰet̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói ngả màu trắng và xấu đi.
- Mốc thếch.
- Bạc thếch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "thếch"
nhạt thếchRất nhạt, thiếu hẳn cái vị tối thiểu cần có.mốc thếchMốc trắng ra.lếch thếchLôi thôi không gọn gàng.lôi thôi lếch thếchChê người ăn mặc không gọn gàng, nhếch nhác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.